Thần tượng âm nhạc Việt Nam

Thần tượng âm nhạc Việt Nam

原名: Thần tượng âm nhạc Việt Nam | 语言: 越南语
2007 0分钟 0.0

主要演员

Nguyên Vũ
Nguyên Vũ
Self - Host
Siu Black
Siu Black
Self - Judge
Thảo Trang
Thảo Trang
Self - Contestant
Phương Vy
Phương Vy
Self - Contestant
Thanh Thảo
Thanh Thảo
Self - Host
Tuấn Khanh
Tuấn Khanh
Self - Judge
Hà Dũng
Hà Dũng
Self - Judge
Chung Thanh Phong
Chung Thanh Phong
Self - Contestant
Hải Yến
Hải Yến
Self - Contestant
Nguyễn Ngọc Minh
Nguyễn Ngọc Minh
Self - Contestant
Thanh Duy
Thanh Duy
Self - Contestant
Siu Black
Siu Black
Self - Judge
Quốc Thiên
Quốc Thiên
Self - Contestant
Trà My
Trà My
Self - Contestant
Thanh Thảo
Thanh Thảo
Self - Host
Sỹ Luân
Sỹ Luân
Self - Host
Hồ Hoài Anh
Hồ Hoài Anh
Self - Judge
Miko Lan Trinh
Miko Lan Trinh
Self - Contestant
Trần Hoàng Anh
Trần Hoàng Anh
Self - Contestant
Minh Chuyên
Minh Chuyên
Self - Contestant
Nguyễn Thị Cẩm Tú
Nguyễn Thị Cẩm Tú
Self - Contestant
Quốc Trung
Quốc Trung
Self - Judge
Phan Anh
Phan Anh
Self - Host
Lều Phương Anh
Lều Phương Anh
Self - Contestant
Phương Ly
Phương Ly
Self - Contestant
Siu Black
Siu Black
Self - Judge
Văn Mai Hương
Văn Mai Hương
Self - Contestant
Uyên Linh
Uyên Linh
Self - Contestant
Bích Phương
Bích Phương
Self - Contestant
Lân Nhã
Lân Nhã
Self - Contestant
Trung Quân
Trung Quân
Self - Contestant
Nguyễn Bá Phú Quý
Nguyễn Bá Phú Quý
Self - Contestant
Vũ Hồng Nhật Trang
Vũ Hồng Nhật Trang
Self - Contestant
Đức Anh Hugo
Đức Anh Hugo
Self - Contestant
Quốc Trung
Quốc Trung
Self - Judge
Huy Khánh
Huy Khánh
Self - Host
Mỹ Tâm
Mỹ Tâm
Self - Judge
Hương Giang
Hương Giang
Self - Contestant
Ya Suy
Ya Suy
Self - Contestant
Hoàng Quyên
Hoàng Quyên
Self - Contestant
Bảo Trâm Idol
Bảo Trâm Idol
Self - Contestant
Thanh Tùng Idol
Thanh Tùng Idol
Self - Contestant
Cao Thanh Thảo My
Cao Thanh Thảo My
Self - Contestant
Mandy Thanh Trúc
Mandy Thanh Trúc
Self - Contestant
Phan Anh
Phan Anh
Self - Host
Mỹ Tâm
Mỹ Tâm
Self - Judge
Đông Hùng
Đông Hùng
Self - Contestant
Anh Quân
Anh Quân
Self - Judge
Nhật Thuỷ
Nhật Thuỷ
Self - Contestant
Minh Thuỳ
Minh Thuỳ
Self - Contestant
Trần Ngọc Vũ
Trần Ngọc Vũ
Self - Contestant
Jaykii
Jaykii
Self - Contestant
Trong Hieu
Trong Hieu
Self - Contestant
Thanh Bùi
Thanh Bùi
Self - Judge
Vũ Hồng Nhật Trang
Vũ Hồng Nhật Trang
Self - Contestant
Duy Hai
Duy Hai
Self - Host
Thu Minh
Thu Minh
Self - Judge
J.ADE
J.ADE
Self - Contestant
Bùi Minh Quân
Bùi Minh Quân
Self - Contestant
Hà Nhi
Hà Nhi
Self - Contestant
Lý Minh Trí
Lý Minh Trí
Self - Contestant
Bằng Kiều
Bằng Kiều
Self - Judge
Phan Anh
Phan Anh
Self - Host
Thu Minh
Thu Minh
Self - Judge
Janice Phương
Janice Phương
Self - Contestant
Phạm Việt Thắng
Phạm Việt Thắng
Self - Contestant
Đinh Quang Đạt
Đinh Quang Đạt
Self - Contestant
Huy Tuấn
Huy Tuấn
Self - Judge
Mỹ Tâm
Mỹ Tâm
Self - Judge
Diễm Hằng Lamoon
Diễm Hằng Lamoon
Self - Contestant
Đức Bảo
Đức Bảo
Self - Host
Hà An Huy
Hà An Huy
Self - Contestant
Muộii
Muộii
Self - Contestant
PiaLinh
PiaLinh
Self - Contestant
Nguyễn Lâm Phúc
Nguyễn Lâm Phúc
Self - Contestant
Nguyễn Hà Minh
Nguyễn Hà Minh
Self - Contestant
Xuân Định K. Y
Xuân Định K. Y
Self - Contestant
Thu Thuỷ
Thu Thuỷ
Self - Contestant
Vũ Hiền
Vũ Hiền
Self - Contestant
Huy Tuấn
Huy Tuấn
Self - Judge
Mỹ Tâm
Mỹ Tâm
Self - Judge
Diễm Hằng Lamoon
Diễm Hằng Lamoon
Self - Contestant
Đức Bảo
Đức Bảo
Self - Host
Hà An Huy
Hà An Huy
Self - Contestant
Muộii
Muộii
Self - Contestant
PiaLinh
PiaLinh
Self - Contestant
Nguyễn Lâm Phúc
Nguyễn Lâm Phúc
Self - Contestant
Nguyễn Hà Minh
Nguyễn Hà Minh
Self - Contestant
Xuân Định K. Y
Xuân Định K. Y
Self - Contestant
Thu Thuỷ
Thu Thuỷ
Self - Contestant
Vũ Hiền
Vũ Hiền
Self - Contestant

热门推荐

精疲力尽电影海报

精疲力尽

1960 7.5

剧情 | 犯罪

篮球兄弟电影海报

篮球兄弟

2003 7.8

剧情

Sandok, il Maciste della giungla电影海报

Sandok, il Maciste della giungla

1964 6.0

动作 | 冒险 | 剧情

太空堡垒电影海报

太空堡垒

1985 8.5

动画 | 剧情 | Sci-Fi & Fantasy

血猩森林电影海报

血猩森林

2005 4.3

恐怖 | 惊悚 | 动作

H.R. Pufnstuf电影海报

H.R. Pufnstuf

1969 7.0

Sci-Fi & Fantasy | 儿童

卡通明星大乱斗电影海报

卡通明星大乱斗

2004 8.2

动画 | 喜剧 | 真人秀

黑神锅传奇电影海报

黑神锅传奇

1985 6.4

动画 | 冒险 | 家庭 | 奇幻

澳大利亚版幸存者电影海报

澳大利亚版幸存者

2016 8.1

真人秀

幸存者 真人秀电影海报

幸存者 真人秀

2000 7.3

真人秀

拇指姑娘电影海报

拇指姑娘

1994 6.5

动画 | 奇幻 | 爱情 | 家庭

欧洲歌唱大赛电影海报

欧洲歌唱大赛

1956 7.2

真人秀 | 脱口秀

The Glee Project电影海报

The Glee Project

2011 7.0

真人秀

吸血鬼的诅咒电影海报

吸血鬼的诅咒

1960 4.8

恐怖

美国好声音电影海报

美国好声音

2011 5.9

真人秀

The Voice UK电影海报

The Voice UK

2012 6.1

真人秀

监狱风云录电影海报

监狱风云录

1974 5.1

动作 | 剧情

Fantasy Island电影海报

Fantasy Island

1978 6.4

Sci-Fi & Fantasy | 剧情 | 喜剧

Brides & Bitches电影海报

Brides & Bitches

2001 9.3

剧情 | 爱情

厨艺大师电影海报

厨艺大师

2010 7.1

真人秀

Run for Your Life电影海报

Run for Your Life

2008 7.9

纪录 | 历史

始祖家族电影海报

始祖家族

2013 8.6

Sci-Fi & Fantasy | 剧情 | 悬疑

Plop Show: Het Circus电影海报

Plop Show: Het Circus

2009 5.2

家庭 | 音乐 | 奇幻

对口型大作战电影海报

对口型大作战

2015 6.4

真人秀 | 喜剧

音乐玩家电影海报

音乐玩家

2016 7.3

家庭 | 喜剧

藏獒多吉电影海报

藏獒多吉

2011 6.6

动画 | 冒险 | 剧情

American Idol电影海报

American Idol

2018 6.6

真人秀

蒙面歌王(美版)电影海报

蒙面歌王(美版)

2019 7.6

真人秀

Мойдодыр电影海报

Мойдодыр

1954 6.7

动画 | 家庭

爱情岛电影海报

爱情岛

2019 7.0

真人秀

同情者电影海报

同情者

2024 6.8

剧情 | War & Politics

家园防线电影海报

家园防线

2013 6.9

动作 | 惊悚